Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ không gian, ánh mắt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
minh lượng
Từng chữ
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
- 亮lượngxinh; sáng; thanh cao
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả ánh sáng hoặc không gian có ánh sáng tốt.
Câu ví dụ
- 房间很明亮。
Phòng rất sáng sủa.
- 她有一双明亮的眼睛。
Cô ấy có đôi mắt sáng.
- 教室光线明亮。
Ánh sáng lớp học rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 明亮的眼睛
- 光线明亮
- 明亮宽敞
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.