Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
míng*liàng

Nghĩa tiếng Việt

sáng sủa, rạng rỡ, có ánh sáng tốt

Âm Hán Việt

minh lượng

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (nắp đậy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ không gian, ánh mắt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

minh lượng

Từng chữ

  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • lượngxinh; sáng; thanh cao

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mô tả ánh sáng hoặc không gian có ánh sáng tốt.

Câu ví dụ

  • 房间很明亮。Fángjiān hěn míngliàng. thanh 2

    Phòng rất sáng sủa.

  • 她有一双明亮的眼睛。Tā yǒu yīshuāng míngliàng de yǎnjing. thanh 1

    Cô ấy có đôi mắt sáng.

  • 教室光线明亮。Jiàoshì guāngxiàn míngliàng. thanh 4

    Ánh sáng lớp học rất tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 明亮的眼睛
  • 光线明亮
  • 明亮宽敞

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.