Từ vựng tiếng Trung
míng*liàng明
亮
Nghĩa tiếng Việt
sáng
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
明
Bộ: 日 (mặt trời)
8 nét
亮
Bộ: 亠 (nắp đậy)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 明 bao gồm 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng), biểu thị sự rõ ràng hoặc sáng tỏ như ánh sáng từ mặt trời và mặt trăng.
- Chữ 亮 có phần trên là 亠 (nắp đậy) và phần dưới là 见 (nhìn), hàm ý ánh sáng phải nhìn thấy được, không bị che khuất.
→ 明亮 có nghĩa là sáng sủa, rõ ràng.
Từ ghép thông dụng
明亮
sáng sủa
明天
ngày mai
亮光
ánh sáng