Nghĩa tiếng Việt
kinh đô, thủ đô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
京 là chữ tượng hình, vẽ một toà nhà cao (cái tháp); các bộ phận là phần của kiến trúc, không phải ghép âm-nghĩa. So với 高.
Hán-Việt: kinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Kinh" — hình toà tháp lớn nơi vua ở; 京 nghĩa là "kinh đô, thủ đô".
Gương Hán-Việt
"kinh" trong "kinh đô", "Bắc Kinh" (北京)
Mở khoá kiến thức
Biết 京 mở khoá "Bắc Kinh" (北京), "Kinh kịch" (京剧).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 京 là chữ tượng hình vẽ một toà nhà cao (một cái tháp). So với 高 (cũng vẽ nhà cao). Khi làm thành phần ở phía trên chữ khác, 京 thường mất phần dưới 小 (ví dụ trong 亮, 亭).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我住在北京。
Tôi sống ở Bắc Kinh.
- 北京很大。
Bắc Kinh rất lớn.
- 我想去北京。
Tôi muốn đi Bắc Kinh.
- 他喜欢京剧。
Anh ấy thích Kinh kịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.