Nghĩa tiếng Việt
kinh đô, thủ đô
Âm Hán Việt
kinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 亠
- Số nét
- 8 nét
京 là chữ tượng hình, vẽ một toà nhà cao (cái tháp); các bộ phận là phần của kiến trúc, không phải ghép âm-nghĩa. So với 高.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ để chỉ thủ đô hoặc xuất hiện trong các địa danh hành chính.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Kinh" — hình toà tháp lớn nơi vua ở; 京 nghĩa là "kinh đô, thủ đô".
Gương Hán-Việt
"kinh" trong "kinh đô", "Bắc Kinh" (北京)
Mở khoá kiến thức
Biết 京 mở khoá "Bắc Kinh" (北京), "Kinh kịch" (京剧).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 京 là chữ tượng hình vẽ một toà nhà cao (một cái tháp). So với 高 (cũng vẽ nhà cao). Khi làm thành phần ở phía trên chữ khác, 京 thường mất phần dưới 小 (ví dụ trong 亮, 亭).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我住在北京。
Tôi sống ở Bắc Kinh.
- 北京很大。
Bắc Kinh rất lớn.
- 我想去北京。
Tôi muốn đi Bắc Kinh.
- 他喜欢京剧。
Anh ấy thích Kinh kịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.