Từ vựng tiếng Trung
gāo

Nghĩa tiếng Việt

cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

高 là chữ tượng hình, vẽ một toà nhà cao tầng; các bộ phận 亠口冋 là các phần của toà nhà, không phải ghép âm-nghĩa kiểu hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: cao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cao" — cả chữ là hình một toà tháp nhiều tầng vươn lên; 高 nghĩa là "cao".

Gương Hán-Việt

"cao" trong "cao cấp" (高级), "cao thượng" (高尚)

Mở khoá kiến thức

Biết 高 mở khoá "cao cấp" (高级), "trung học phổ thông" (高中), "đỉnh cao" (高峰).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

高 oracle 1高 oracle 2高 oracle 3高 oracle 4
Giáp cốt văn
高 bronze 1高 bronze 2高 bronze 3高 bronze 4
Kim văn
高 bigseal 1
Đại triện
高 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 高 là chữ tượng hình vẽ một toà nhà cao (một cái tháp). So với 京 (cũng vẽ nhà cao). Chữ giữ nguyên hình toà nhà nhiều tầng từ giáp cốt văn đến nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều vẽ toà nhà cao, tự dạng phần trên giống nhau

  • cùng nhóm chữ tả kiến trúc, phần trên gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.