Nghĩa tiếng Việt
cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
Âm Hán Việt
cao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 高
- Số nét
- 10 nét
高 là chữ tượng hình, vẽ một toà nhà cao tầng; các bộ phận 亠口冋 là các phần của toà nhà, không phải ghép âm-nghĩa kiểu hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc đứng sau phó từ chỉ mức độ để miêu tả chiều cao hoặc tính chất.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTính từ cơ bản YCT1. 高 + 很 = 很高 (rất cao). Cũng dùng trong 高兴 (vui).
- /gāo/cao
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cao" — cả chữ là hình một toà tháp nhiều tầng vươn lên; 高 nghĩa là "cao".
Gương Hán-Việt
"cao" trong "cao cấp" (高级), "cao thượng" (高尚)
Mở khoá kiến thức
Biết 高 mở khoá "cao cấp" (高级), "trung học phổ thông" (高中), "đỉnh cao" (高峰).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 高 là chữ tượng hình vẽ một toà nhà cao (một cái tháp). So với 京 (cũng vẽ nhà cao). Chữ giữ nguyên hình toà nhà nhiều tầng từ giáp cốt văn đến nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 那座山很高。
Ngọn núi đó rất cao.
- 他个子很高。
Anh ấy rất cao.
- 我在高中学习。
Tôi học ở trường trung học phổ thông.
- 这家店东西很高档。
Đồ ở cửa hàng này rất cao cấp.
- 很高
Rất cao
- 个子高
Dáng cao
- 高兴
Vui vẻ / Hào hứng
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.