Nghĩa tiếng Việt
dầu, mỡ, cao (thuốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膏 = 高 (Cao, biểu âm) + 月 (biến thể của 肉: mỡ); chữ hình thanh.
Hán-Việt: cao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cao": chữ 高 đứng trên thịt 月 — mỡ tinh tuý đặc sánh, đó là 'cao' (cao thuốc, mỡ).
Gương Hán-Việt
cao trong "cao thuốc" 膏藥, "nha cao" 牙膏
Mở khoá kiến thức
Biết 膏 mở khoá nhóm từ về kem/mỡ: 牙膏, 药膏, 膏药.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 膏 = 高 + 肉 (ls=psc, c1=p c2=s, t2='meat') — 高 cho âm gāo, 肉 (cơ thể, mỡ) cho nghĩa 'chất nhờn từ cơ thể'. Nghĩa gốc 'mỡ động vật', mở rộng thành 'cao thuốc, dầu mỡ, kem'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 早晚要刷牙膏。
Sáng tối phải đánh kem đánh răng.
- 妈妈给我抹了药膏。
Mẹ bôi thuốc mỡ cho tôi.
- 这种膏药很有效。
Loại cao dán này rất hiệu nghiệm.
- 肉里的油是膏。
Mỡ trong thịt được gọi là cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.