Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chún*gāo

Nghĩa tiếng Việt

Son môi, son dưỡng môi

Âm Hán Việt

thần cao

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 支 hoặc 盒 để chỉ thỏi son hoặc hộp son

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thần cao

Từng chữ

  • thầnmôi
  • caodầu, mỡ, cao (thuốc)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她涂了粉色的唇膏。Tā tú le fěnsè de chúngāo. thanh 1
  • 冬天我喜欢用润唇膏。Dōngtiān wǒ xǐhuān yòng rùnchúngāo. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.