Nghĩa tiếng Việt
môi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
唇 = 辰 (Thìn, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ vùng miệng; bộ 辰 cho âm chún/thần. Nghĩa là môi (của miệng).
Hán-Việt: thần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thần": 口 (miệng) bao bọc bởi 辰 (can chi thìn, nặng nề) — môi là phần thịt nặng nề bao quanh miệng, thần thái qua nụ cười.
Gương Hán-Việt
"thần" ít dùng đơn trong tiếng Việt với nghĩa môi; thường nói "môi" hoặc "chun môi"
Mở khoá kiến thức
Biết 唇 (thần) giúp nhận ra: 嘴唇 (môi miệng), 唇膏 (son môi), 唇亡齿寒 (môi hở răng lạnh), 红唇 (môi đỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 唇 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa — phần môi bao quanh miệng; bộ 辰 (thìn) biểu âm chún. Có dạng tiểu triện và lưu thư thông. Nghĩa là môi; trong thành ngữ 唇亡齿寒 (môi hở răng lạnh) chỉ sự gắn bó không thể tách rời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.