Nghĩa tiếng Việt
kêu gào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喊 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 咸 (Hàm, biểu âm); chữ hình thanh. Miệng (口) mở to kêu hét — dùng cả thanh âm (咸) để biểu âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hǎn/hét lên
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hảm": miệng (口) mở to hét (咸) — kêu gào, la hét, gọi tên ai đó thật to.
Gương Hán-Việt
hảm ít thông dụng trong tiếng Việt; nhưng nhớ 呐喊 (náo động), 喊叫 (la hét)
Mở khoá kiến thức
Biết 喊 (hảm) mở khoá: 呐喊 (hô hào, kêu gọi), 喊叫 (la hét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
喊 là chữ hình thanh (psc): bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa — âm thanh phát ra từ miệng, phần 咸 (hàm) biểu âm cho hǎn. Nghĩa: kêu gào, hét lớn, la hét. Trong tiếng Hán hiện đại rất thông dụng khi diễn tả tiếng kêu, gọi to.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.