Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

đều (chỉ tất cả đều sao đó)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咸 = 戌 (Tuất, rìu) + 口 (Khẩu, miệng). Chữ hội ý cổ: dùng rìu uy hiếp miệng — buộc mọi người phải đồng lòng. Nghĩa gốc 'tất cả, đều'. Trong giản thể, 咸 còn gánh thêm nghĩa 'mặn' (vốn là 鹹).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xián/mặn

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hàm': rìu (戌) đặt trước miệng (口) — ai cũng phải im đều — nghĩa cổ 'tất cả'. Trong giản thể còn nghĩa 'mặn' (gánh từ 鹹).

Gương Hán-Việt

'Hàm' trong hàm sủng (cùng được sủng ái); cũng dùng cho 'mặn' (vị mặn). Cùng âm Hán-Việt với 'hàm' (含, ngậm).

Mở khoá kiến thức

Biết 咸 mở khóa nghĩa 'mặn' (味咸, có vị mặn); mở rộng đến nghĩa cổ 'tất cả' trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咸 oracle 1
Giáp cốt văn
咸 bronze 1
Kim văn
咸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 咸 là chữ hội ý: 戌 (vũ khí) + 口. Nghĩa cổ 'tất cả, đều'. Trong bản giản thể, 咸 hợp nhất với 鹹 (mặn), nên có thêm nghĩa 'có vị mặn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这道菜太咸了。zhè dào cài tài xián le. thanh 4

    Món này mặn quá.

  • 海水是咸的。hǎishuǐ shì xián de. thanh 3

    Nước biển có vị mặn.

  • 请少放点盐,不要太咸。qǐng shǎo fàng diǎn yán, bù yào tài xián. thanh 3

    Vui lòng cho ít muối thôi, đừng mặn quá.

  • 我不喜欢吃太咸的菜。wǒ bù xǐhuan chī tài xián de cài. thanh 3

    Tôi không thích ăn món quá mặn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 戌 là phần biểu nghĩa; 戌 là 'tuất' (chi 11), 咸 là 'hàm'

  • tự dạng tương tự — đều có 戈; 成 là 'thành', 咸 là 'hàm'

  • 感 = 咸 + 心; 感 là 'cảm', 咸 là 'hàm'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.