Nghĩa tiếng Việt
Tuất (ngôi thứ 11 hàng Chi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戌 là chữ tượng hình mô phỏng hình dạng cây búa hoặc cây kích, tương tự 戊 và 戈. Không có cấu trúc hình thanh hay hội ý. Được dùng làm địa chi thứ 11, ứng với giờ Tuất (19-21h) và con chó (犬).
Hán-Việt: tuất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuất": hình vũ khí (kích 戈) được mượn làm địa chi thứ 11 — Tuất là năm con Chó, giờ 19-21h.
Gương Hán-Việt
tuất trong 戌时 (tuất thời — giờ Tuất, 19-21h)
Mở khoá kiến thức
Biết 戌 (tuất) giúp đọc can chi: 戊戌 (Mậu Tuất), 庚戌 (Canh Tuất), 戌时 (giờ Tuất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 戌 là chữ tượng hình mô phỏng cây búa hoặc kích, gần với 戊 và 戈. Kim văn và tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là vũ khí; nghĩa hiện dùng: địa chi thứ 11 trong hệ thập nhị địa chi, ứng với giờ Tuất (19-21h), năm Tuất (Canh Tuất, Nhâm Tuất,...) và con chó.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 戌时是晚上七点到九点。
Giờ Tuất là từ 7 giờ đến 9 giờ tối.
- 今年是庚戌年,属狗。
Năm nay là năm Canh Tuất, tuổi Chó.
- 戊戌变法是清末的重要改革。
Biến pháp Mậu Tuất là cuộc cải cách quan trọng cuối đời Thanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.