Nghĩa tiếng Việt
chở đồ, nâng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
载 là dạng giản thể của 載. Phồn thể 載 = 𢦏 biểu âm + 車 (xe) biểu nghĩa; chữ hình thanh. 车 chỉ phương tiện chở, 𢦏 cho âm — sinh nghĩa 'chở, vận tải'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zài/chở
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tải
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tải': có xe (车) thì mới 'tải' được đồ — đó là 'tải, vận tải, tải xuống'.
Gương Hán-Việt
'Tải' trong 'vận tải', 'tải trọng', 'tải xuống' (下载), 'quá tải'.
Mở khoá kiến thức
Biết 载 mở khóa 下载 (hạ tải/tải xuống), 记载 (ký tái/ghi chép), 承载 (thừa tải/chịu tải), 载体 (tải thể/vật mang), 转载 (chuyển tái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 载 (phồn thể 載) là chữ hình thanh: 車 (xe) biểu nghĩa, 𢦏 biểu âm. Nghĩa gốc là 'xe chở đồ', sau mở rộng thành 'chở, mang theo, ghi chép (zǎi), năm (zǎi)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我下载了一个新软件。
Tôi đã tải về một phần mềm mới.
- 历史书记载了这件事。
Sách lịch sử đã ghi chép việc này.
- 这座桥承载量很大。
Cây cầu này có sức chịu tải lớn.
- 卡车载着货物上路了。
Xe tải chở hàng lên đường rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.