Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*zǎi

Nghĩa tiếng Việt

Chuyển tải — đăng lại, chia sẻ lại nội dung (bài viết, tin tức) từ nguồn khác; tái đăng.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe, phương tiện)

8 nét

Bộ: (xe, phương tiện)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phổ biến trong ngữ cảnh truyền thông và nội dung số; existingMeaning 「tái bản」thiếu sắc thái — 转载 là đăng lại/chia sẻ lại, không phải in lại sách.

Câu ví dụ

  • 未经授权不得转载本文。Wèi jīng shòuquán bù dé zhuǎnzǎi běn wén. thanh 4

    Không được đăng lại bài viết này khi chưa được phép.

  • 这篇文章已被多家媒体转载。Zhè piān wénzhāng yǐ bèi duō jiā méitǐ zhuǎnzǎi. thanh 4

    Bài viết này đã được nhiều cơ quan truyền thông đăng lại.

  • 转载时请注明原文出处。Zhuǎnzǎi shí qǐng zhùmíng yuánwén chūchù. thanh 3

    Khi đăng lại xin ghi rõ nguồn gốc bài viết.

  • 他的博客文章被大量转载。Tā de bókè wénzhāng bèi dàliàng zhuǎnzǎi. thanh 1

    Các bài viết blog của anh ấy được đăng lại ồ ạt.

Kết hợp thường gặp

  • 转载授权zhuǎnzǎi shòuquán thanh 3

    cấp phép đăng lại

  • 注明转载zhùmíng zhuǎnzǎi thanh 4

    ghi chú nguồn đăng lại

  • 禁止转载jìnzhǐ zhuǎnzǎi thanh 4

    cấm đăng lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.