Nghĩa tiếng Việt
chúa tể, người đứng đầu; một chức quan thời phong kiến; làm thịt, mổ thịt, giết thịt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宰 là chữ hội ý: 宀 (Miên) biểu nhà cầm quyền + 乂/䇂 (công cụ quản lý, nay biến thành 辛) — nơi có quyền lực điều hành. Nghĩa gốc: quan cai trị; mở rộng sang mổ thịt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zǎi/giết mổ
- /zǎi/ép khách hàng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tể
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tể": dưới mái 宀 có lưỡi dao 辛 — tể tướng vừa cai trị vừa có quyền sinh sát.
Gương Hán-Việt
"tể" trong "tể tướng" (宰相)
Mở khoá kiến thức
Biết 宰 (tể) mở khoá: 宰相 (tể tướng), 主宰 (thống trị), 宰杀 (giết mổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 宰 là hội ý: 宀 (nhà) + 乂 (quản lý) — nhà cầm quyền. Trong giáp cốt văn, 乂 hình tương tự 䇂; về sau biến thành 辛 trong dạng hiện đại. Nghĩa gốc: quan cai trị, sau mở rộng sang giết mổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 主宰自己的命运需要努力。
Làm chủ vận mệnh cần nỗ lực.
- 农民在集市上宰鸡卖。
Nông dân mổ gà bán ở chợ.
- 他感觉被宰了。
Anh ấy cảm thấy bị chặt chém.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.