Chủ đề · New HSK 7-9
Kinh tế và Tài chính II
42 từ vựng · 42 có audio
Tiến độ học0/42 · 0%
出血chū xiěchi nhiều tiền出资chū*zīcung cấp tài trợ货币huò*bìtiền tệ储蓄chǔ*xùtiết kiệm; tiền tiết kiệm存折cún*zhésổ tiết kiệm低价dī*jiàgiá thấp低迷dī*mísuy giảm抵押dǐ*yāthế chấp定金dìng*jīntiền đặt cọc短缺duǎn*quēthiếu hụt还款huán*kuǎnhoàn trả价位jià*wèimức giá经贸jīng*màokinh tế và thương mại开销kāi*xiāochi phí廉价lián*jiàgiá rẻ数额shù'ésố lượng掏钱tāo*qiántrả tiền英镑yīng*bàngbảng Anh盈利yíng*lìlợi nhuận预售yù*shòubán trước新款xīn*kuǎnkiểu dáng mới兑换duì*huànchuyển đổi兑现duì*xiànđổi tiền mặt垫diàntrả tiền thay归还guī*huántrả lại房地产fáng*dì*chǎnbất động sản付费fù*fèitrả phí分红fēn*hóngchia cổ tức付款fù*kuǎnthanh toán大笔dà*bǐkhoản tiền lớn报销bào*xiāobáo cáo chi phí活期huó*qīkhoản tiền gửi không kì hạn减免jiǎn*miǎngiảm hoặc miễn进出口jìn*chū*kǒunhập khẩu và xuất khẩu开支kāi*zhīchi phí零花钱líng*huā*qiántiền tiêu vặt税务shuì*wùdịch vụ thuế投机tóu*jīđầu cơ; sự đầu cơ硬币yìng*bìđồng xu预算yù*suànngân sách宰zǎiép khách hàng定做dìng*zuòlàm theo yêu cầu