Từ vựng tiếng Trung
fēn*hóng

Nghĩa tiếng Việt

chia cổ tức

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: (sợi tơ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '分' có bộ '刀' (dao) và phần trên là chữ '八' (số tám), gợi ý việc chia cắt, phân chia.
  • Chữ '红' có bộ '糸' (sợi tơ) và phần trên là chữ '工', thể hiện màu sắc đặc trưng của sợi tơ, tức là màu đỏ.

Kết hợp lại, '分红' có ý nghĩa là chia sẻ lợi nhuận hoặc cổ tức.

Từ ghép thông dụng

fēnhóng

chia cổ tức

fēnkāi

tách ra

hóng

màu đỏ