Từ vựng tiếng Trung
dà*bǐ

Nghĩa tiếng Việt

khoản tiền lớn

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (tre, trúc)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '大' có nghĩa là lớn, chỉ kích thước hoặc tầm quan trọng.
  • Chữ '笔' bao gồm bộ '竹' (tre, trúc) và phần âm '毛' (mao), liên quan đến công cụ viết.

Kết hợp lại, '大笔' có thể hiểu là một công cụ viết lớn hoặc quan trọng, thường chỉ số tiền lớn hoặc bút lông lớn.

Từ ghép thông dụng

大笔dàbǐ

số tiền lớn

毛笔máobǐ

bút lông

钢笔gāngbǐ

bút máy