Từ vựng tiếng Trung
duì*xiàn兑
现
Nghĩa tiếng Việt
đổi tiền mặt
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
兑
Bộ: 儿 (trẻ con)
7 nét
现
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 兑: phía trên là bộ 儿, biểu thị một người hoặc một cái gì đó liên quan đến con người hay hành động.
- 现: bên trái là bộ 玉 (ngọc), biểu thị sự quý giá, bên phải là chữ 见 (thấy), biểu thị hành động nhìn thấy hoặc sự xuất hiện.
→ 兑现: biểu thị hành động thực hiện hoặc làm cho điều gì đó trở thành hiện thực, giống như việc một lời hứa được thực hiện.
Từ ghép thông dụng
兑现承诺
thực hiện lời hứa
兑现支票
thanh toán séc
现金
tiền mặt