Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ giao dịch như nộp, trả hoặc nhận tiền cọc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
định kim
Từng chữ
- 定địnhđịnh; yên lặng
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa定金 (dìngjīn) có tính ràng buộc pháp lý chặt hơn 订金 (dìngjīn — đặt hàng trước); vi phạm hợp đồng dẫn đến mất tiền cọc hoặc bồi hoàn gấp đôi.
Câu ví dụ
- 买房时需要先付定金
Khi mua nhà cần đặt cọc trước
- 他付了一万元定金订购新车
Anh đặt cọc mười nghìn tệ để đặt mua xe mới
- 合同规定定金不予退还
Hợp đồng quy định tiền cọc không hoàn lại
- 签合同前先交定金
Đặt cọc trước khi ký hợp đồng
Kết hợp thường gặp
- 付定金
trả tiền đặt cọc
- 退定金
hoàn tiền cọc
- 收取定金
thu tiền đặt cọc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.