Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa金钱 mang sắc thái trang trọng và triết lý hơn 钱 (tiền thông dụng). Thường xuất hiện trong các phát biểu về giá trị sống, đạo đức, triết học. Câu nói nổi tiếng: 金钱不是万能的 (tiền không phải vạn năng).
Câu ví dụ
- 金钱买不到真正的幸福
Tiền bạc không mua được hạnh phúc thật sự
- 他把全部金钱都投资了股票
Anh ấy đã đầu tư toàn bộ tiền bạc vào cổ phiếu
- 不要为了金钱而放弃原则
Đừng vì tiền bạc mà từ bỏ nguyên tắc
- 她很有金钱观念,从不乱花钱
Cô ấy rất có ý thức về tiền bạc, không bao giờ tiêu hoang
Kết hợp thường gặp
- 金钱观
quan niệm về tiền bạc
- 金钱交易
giao dịch tiền bạc
- 金钱诱惑
cám dỗ của tiền bạc
- 爱金钱
tham tiền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.