Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ để chỉ hoạt động kiếm tiền, có thể tách ra và chèn thêm số lượng từ ở giữa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trám tiền
Từng chữ
- 赚trámbán đồ giả; lường gạt
- 钱tiềntiền nong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ việc kiếm tiền, thu lợi nhuận. Dùng trong kinh doanh.
Câu ví dụ
- 努力赚钱
Nỗ lực kiếm tiền
- 赚钱不容易
Kiếm tiền không dễ
- 做生意赚钱
Làm business kiếm tiền
Kết hợp thường gặp
- 赚钱的
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.