Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
qián

Nghĩa tiếng Việt

tiền nong

Âm Hán Việt

tiền

1 chữ10 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 钱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

钱 = 钅(bộ Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 戋 (Tiên, biểu âm); chữ hình thanh giản thể của 錢. Bộ kim cho biết nghĩa liên quan đến tiền đồng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ tiền bạc hoặc làm tân ngữ cho các động từ như tiêu, kiếm, trả.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

'钱' là tiền. '赚钱' kiếm tiền, '花钱' tiêu tiền, '省钱' tiết kiệm. '多少钱' bao nhiêu tiền. Câu '钱够吗?' hỏi tiền có đủ không.

  • /qián/tiền

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tiền" — những đồng kim loại (钅) chính là "tiền"; đúng cả âm Hán-Việt lẫn nghĩa.

Gương Hán-Việt

"tiền" trong "tiền bạc", "kim tiền" (金钱)

Mở khoá kiến thức

Biết 钱 mở khoá "ví tiền" (钱包), "kiếm tiền" (赚钱), "tiền lẻ" (零钱).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钱 seal 1
Tiểu triện
钱 liushutong 1钱 liushutong 2钱 liushutong 3钱 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ 钱 là dạng giản thể của 錢, rút gọn bộ 釒thành 钅và 戔 thành 戋. Chữ là hình thanh ghép bộ kim (钅, kim loại) chỉ nghĩa với 戋 chỉ âm. Tiền xưa đúc bằng kim loại nên bộ kim chỉ nghĩa "tiền".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个多少钱?zhège duōshao qián? thanh 4

    Cái này bao nhiêu tiền?

  • 我没有钱。wǒ méiyǒu qián. thanh 3

    Tôi không có tiền.

  • thanh 1zài thanh 4zhuàn thanh 4qián. thanh 2

    Anh ấy đang kiếm tiền.

  • 我的钱包在哪儿?wǒ de qiánbāo zài nǎr? thanh 3

    Ví tiền của tôi đâu rồi?

  • 我没钱了Wǒ méiqián le thanh 3

    Tôi hết tiền rồi

  • 这个多少钱?Zhège duōshǎo qián? thanh 4

    Cái này bao nhiêu tiền?

  • 赚钱不容易Zhuànqián bù róngyì thanh 4

    Kiếm tiền không dễ

  • 花钱要小心Huāqián yào xiǎoxīn thanh 1

    Tiêu tiền phải cẩn thận

  • Qián thanh 2gòu thanh 4ma? thanh 5

    Tiền đủ không?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt tiền và cùng âm qián, dễ lẫn

  • đều có 戋 bên phải, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.