Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về đồ vật có giá trị cao hoặc đắt tiền.
Câu ví dụ
- 这个古董很值钱。
Cổ vật này rất giá trị.
- 这块手表很值钱要小心保管。
Cái đồng hồ này rất giá trị, cần giữ cẩn thận.
- 知识比金钱更值钱。
Tri thức quý hơn tiền.
Kết hợp thường gặp
- 不值钱
không đáng giá, rẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.