Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐộng từ chỉ giá trị xứng đáng để làm gì đó, thường đi với động từ khác.
Câu ví dụ
- 这本书值得读。
Quyển sách này đáng đọc.
- 这个问题值得研究。
Vấn đề này đáng nghiên cứu.
Kết hợp thường gặp
- 值得注意
đáng chú ý
- 不值得
không đáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.