Từ vựng tiếng Trung
zhí*dé值
得
Nghĩa tiếng Việt
đáng giá
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
值
Bộ: 亻 (người)
10 nét
得
Bộ: 彳 (bước đi)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '值' gồm bộ '亻' chỉ người, kết hợp với phần còn lại biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc xứng đáng hay có giá trị.
- Chữ '得' gồm bộ '彳' chỉ bước đi, kết hợp với phần còn lại để diễn tả ý nghĩa của việc đạt được hay nhận được.
→ Tổng thể, '值得' mang ý nghĩa là đáng giá hay xứng đáng.
Từ ghép thông dụng
值得
đáng giá, xứng đáng
价值
giá trị
值得一试
đáng để thử