Nghĩa tiếng Việt
được; trúng, đúng
Âm Hán Việt
đắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 彳
- Số nét
- 11 nét
得 = 彳 (Xích, biểu nghĩa: đi trên đường) + 㝵 (gồm 旦 vốn là 貝 vỏ sò + 寸 vốn là 又 bàn tay); chữ hội ý – bàn tay nhặt được vỏ sò trên đường.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sự đạt được hoặc làm trợ từ liên kết động từ với bổ ngữ chỉ trạng thái.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Thành phần kết quả sau động từ/tính từ.
- /děi/phải, cần
- /de/được
- /dé/được
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đắc": bước chân trên đường (彳) bỗng cúi tay (寸) nhặt được vỏ sò làm tiền – nhặt được của tức là 得 (đắc, đạt được).
Gương Hán-Việt
“đắc” trong đắc ý, đắc cử, đắc lợi, sở đắc.
Mở khoá kiến thức
Biết 得 mở khoá 得到, 获得, 值得, 显得, 难得 và cấu trúc bổ ngữ 跑得快, 说得对.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng cổ của 得 là 㝵, hội ý từ 貝 (vỏ sò – tiền cổ) + 又 (bàn tay), nghĩa là “tay nhặt được vỏ sò → có được của cải”. Sau bộ 彳 (bước chân) được thêm vào để nhấn rằng vỏ sò nhặt được “trên đường”. Trong chữ Tần giản, 又 (bàn tay) thường bị thay bằng 寸, nên ngày nay bộ phải viết là 㝵. Nghĩa lan rộng thành “được, đạt được, trúng”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我得去上班。
Tôi phải đi làm.
- 他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh.
- 这个东西值得买。
Món đồ này đáng mua.
- 你说得对。
Bạn nói đúng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.