Nghĩa tiếng Việt
nguyên tốc tecneti, Tc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锝 có bộ 钅/金 (kim, kim loại) biểu nghĩa và 得 (đắc) gợi âm. Là chữ hình thanh tạo muộn dùng trong hoá học hiện đại.
Hán-Việt: đắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đắc": bộ kim loại (金) + đắc (得) — nguyên tố kim loại "đắc được" qua tổng hợp nhân tạo.
Gương Hán-Việt
đắc (đắc) — ký hiệu Tc trong bảng tuần hoàn
Mở khoá kiến thức
Biết 锝 mở khoá tên nguyên tố phóng xạ trong hoá học và y học hạt nhân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu Wiktionary cho 锝. Đây là chữ tạo muộn dùng để phiên âm technetium (Tc) — nguyên tố số 43, nguyên tố nhân tạo đầu tiên được tổng hợp (1937). Bộ 金 chỉ kim loại. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锝是第一个人工合成的元素。
Technetium là nguyên tố nhân tạo đầu tiên được tổng hợp.
- 锝-99m用于核医学成像。
Tc-99m dùng trong chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân.
- 锝的化学符号是Tc。
Ký hiệu hoá học của technetium là Tc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.