Từ vựng tiếng Trung
de

Nghĩa tiếng Việt

của, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu

1 chữ8 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

的 = 白 (Bạch, biểu nghĩa) + 勺 (Thược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 白 gợi nghĩa "sáng", phần 勺 mượn âm.

Hán-Việt: đích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đích" — nhắm trúng cái đích trắng (白) sáng; nét nghĩa "trúng, chính xác" còn sống trong "mục đích".

Gương Hán-Việt

"đích" trong "mục đích", "đích thực"

Mở khoá kiến thức

Biết 的 mở khoá "mục đích" (目的), "đích thực" (的确).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

的 liushutong 1的 liushutong 2的 liushutong 3的 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 的 là chữ hình thanh ghép 白 (trắng, sáng) làm phần nghĩa và 勺 làm phần âm. Hình thái gốc là 旳 với nghĩa "sáng sủa", nên ban đầu bộ chỉ nghĩa thiên về 日 (mặt trời). Về sau chữ được mượn dùng làm trợ từ ngữ pháp phổ biến nhất trong tiếng Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是我的书。zhè shì wǒ de shū. thanh 4

    Đây là sách của tôi.

  • 我的妈妈是老师。wǒ de māma shì lǎoshī. thanh 3

    Mẹ của tôi là giáo viên.

  • 这是好的。zhè shì hǎo de. thanh 4

    Cái này là cái tốt.

  • 那是他的朋友。nà shì tā de péngyou. thanh 4

    Đó là bạn của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm de/dé, đều hay làm trợ từ, dễ nhầm chức năng

  • cùng âm de khi làm trợ từ trạng ngữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.