Nghĩa tiếng Việt
của, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
的 = 白 (Bạch, biểu nghĩa) + 勺 (Thược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 白 gợi nghĩa "sáng", phần 勺 mượn âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /de/một hạt
Hán-Việt: đích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đích" — nhắm trúng cái đích trắng (白) sáng; nét nghĩa "trúng, chính xác" còn sống trong "mục đích".
Gương Hán-Việt
"đích" trong "mục đích", "đích thực"
Mở khoá kiến thức
Biết 的 mở khoá "mục đích" (目的), "đích thực" (的确).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 的 là chữ hình thanh ghép 白 (trắng, sáng) làm phần nghĩa và 勺 làm phần âm. Hình thái gốc là 旳 với nghĩa "sáng sủa", nên ban đầu bộ chỉ nghĩa thiên về 日 (mặt trời). Về sau chữ được mượn dùng làm trợ từ ngữ pháp phổ biến nhất trong tiếng Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是我的书。
Đây là sách của tôi.
- 我的妈妈是老师。
Mẹ của tôi là giáo viên.
- 这是好的。
Cái này là cái tốt.
- 那是他的朋友。
Đó là bạn của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.