Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

德 = 彳 (Xích, biểu nghĩa: đường đi, hành vi) + 𢛳 (biểu âm, vốn là 惪 'đức' gồm 直 trực + 心 tâm, sau bị viết nhầm thành 𢛳); chữ hình thanh. Đi đường ngay thẳng, lòng dạ thẳng — đó là đức.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //đức hạnh, đạo đức

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đức": người 彳 đi trên đường mà lòng 心 thẳng 直 — đi đứng ngay thẳng, đó là 'đức'.

Gương Hán-Việt

"đức" trong 'đạo đức', 'phẩm đức', 'đức hạnh', và là chữ phiên âm tên nước Đức.

Mở khoá kiến thức

Hiểu 德 là mở khoá từ vựng đạo đức: 道德, 品德, 美德, và tên nước 德国.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

德 bronze 1
Kim văn
德 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary, 德 là chữ hình thanh ghép 彳 (xích, đường đi, biểu nghĩa) với 惪 (đức, biểu âm); 惪 lại do 直 (trực, thẳng) + 心 (tâm) tạo thành — lòng thẳng. Trong quá trình lưu truyền, bộ phận 惪 bị viết sai thành 𢛳, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ: hành xử ngay thẳng trên đường đời, đó là 'đức'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师教我们要讲道德。lǎoshī jiāo wǒmen yào jiǎng dàodé. thanh 3

    Cô giáo dạy chúng tôi phải coi trọng đạo đức.

  • 他是一个有品德的人。tā shì yí gè yǒu pǐndé de rén. thanh 1

    Anh ấy là người có phẩm chất đạo đức.

  • 我朋友在德国学习。wǒ péngyou zài déguó xuéxí. thanh 3

    Bạn tôi đang học ở nước Đức.

  • 诚实是一种美德。chéngshí shì yì zhǒng měidé. thanh 2

    Trung thực là một đức tính tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dé, dễ nhầm khi nghe và cùng có bộ 彳; 得 nghĩa là 'được'.

  • cùng âm de phổ biến, người mới học hay nhầm cách dùng.

  • là dị thể cũ của 德, dễ nhầm khi đọc văn bản cũ.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.