Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Dé*guó德

Nghĩa tiếng Việt

Đức (quốc gia)

Âm Hán Việt

đức quốc

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

15 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ quốc gia, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đức quốc

Từng chữ

  • 德đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức
  • 国quốcđất nước, quốc gia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 德国的汽车工业很发达。Déguó de qìchē gōngyè hěn fādá. thanh 2
  • 他来自德国。Tā lái zì Déguó. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.