Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn trong câu
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc ngoại
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ địa điểm ở bên ngoài biên giới quốc gia. Có thể dùng cho người hoặc hàng hóa.
Câu ví dụ
- 我朋友在国外工作
Bạn tôi làm việc ở nước ngoài
- 很多中国学生去国外留学
Nhiều sinh viên Trung Quốc đi du học ở nước ngoài
- 这个产品是从国外进口的
Sản phẩm này được nhập khẩu từ nước ngoài
Kết hợp thường gặp
- 去国外
đi nước ngoài
- 在国外
ở nước ngoài
- 国外市场
thị trường nước ngoài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.