Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dé*guó*rén

Nghĩa tiếng Việt

Người Đức

Âm Hán Việt

đức quốc nhân

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ:

15 nét

Bộ:

8 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đức quốc nhân

Từng chữ

  • đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức
  • quốcđất nước, quốc gia
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一位很友善的德国人。Tā shì yī wèi hěn yǒushàn de Déguórén. thanh 1
  • 很多德国人喜欢喝啤酒。Hěnduō Déguórén xǐhuān hē píjiǔ. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.