Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để đánh giá tư cách đạo đức của một cá nhân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phẩm đức
Từng chữ
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
- 德đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 学校不仅要传授知识,更要培养学生的品德。
Nhà trường không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn phải bồi dưỡng phẩm đức của học sinh.
- 他高尚的品德赢得了所有同事的尊重。
Phẩm đức cao thượng của anh ấy đã giành được sự tôn trọng của tất cả đồng nghiệp.
- 诚实守信是每个人都应该具备的优秀品德。
Thành thực và giữ chữ tín là những phẩm đức ưu tú mà mỗi người đều nên có.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.