Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
dào*dé

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức, luân lý

Âm Hán Việt

đạo đức

2 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

12 nét

Bộ: (bước ngắn)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đạo đức

Từng chữ

  • đạođường, tia; đạo; nói
  • đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ chuẩn mực hành vi đúng sai trong xã hội.

Câu ví dụ

  • 做人要有道德。Zuòrén yào yǒu dàodé. thanh 4

    Làm người phải có đạo đức.

  • 这是道德问题。Zhè shì dàodé wèntí. thanh 4

    Đây là vấn đề đạo đức.

  • 社会道德很重要。Shèhuì dàodé hěn zhòngyào. thanh 4

    Đạo đức xã hội rất quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 道德标准
  • 职业道德
  • 道德教育
  • 不道德

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.