Từ vựng tiếng Trung
dào*dé道
德
Nghĩa tiếng Việt
đạo đức
2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
道
Bộ: 辶 (bước đi)
12 nét
德
Bộ: 彳 (bước ngắn)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 道: Bao gồm bộ 辶 (bước đi) và chữ 首 (đầu), thể hiện ý nghĩa về con đường hoặc cách thức.
- 德: Bao gồm bộ 彳 (bước ngắn), chữ 直 (thẳng thắn), và chữ 心 (tâm), thể hiện phẩm chất thẳng thắn và có tâm.
→ 道德: Thể hiện ý nghĩa về đạo đức, cách ứng xử và phẩm chất tốt đẹp trong cuộc sống.
Từ ghép thông dụng
道理
lý lẽ, nguyên tắc
道歉
xin lỗi
道教
Đạo giáo
品德
phẩm đức
公德
đức công
道德观
quan niệm đạo đức