Chủ đề · Boya Trung cấp 2 (冲刺篇Ⅱ)
Cuốn sổ tay xanh của học sinh tiểu học Đức (德国小学生的绿色记事本)
49 từ vựng · 49 có audio
Tiến độ học0/49 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
补bǔsửa chữa, bổ sung原料yuán*liàonguyên liệu美术měi*shùnghệ thuật佩服pèi*fúkhâm phục捐juānquyên góp领lǐngcổ教材jiào*cáitài liệu giảng dạy笔记本bǐ*jì*běnmáy tính xách tay印yìnin再生zài*shēngtái sinh制造zhì*zàosản xuất废fèichất thải垃圾lā*jīrác木材mùcáigỗ节约jié*yuētiết kiệm资源zī*yuántài nguyên如下rú*xiànhư sau号召hào*zhàokêu gọi地球Dì*qiútrái đất零花钱líng*huā*qiántiền tiêu vặt吨dūntấn惭愧cán*kuìxấu hổ内衣nèi yīđồ lót洗衣机xǐ*yī*jīmáy giặt不利bù*lìbất lợi赛车sài*chēđua xe运动员yùn*dòng*yuánvận động viên排放pái*fàngxả thải节省jié*shěngtiết kiệm汽油qì*yóuxăng从而cóng'érdo đó类lèiloại分类fēn*lèiphân loại传chuántruyền能源néng*yuánnguồn năng lượng生shēngsinh, sinh ra剩余shèng*yúdư thừa; còn lại热量rè*liànggiá trị năng lượng有趣yǒu*qùthú vị数量shù*liàngsố lượng自觉zì*juétự giác严格yán*génghiêm ngặt预防yù*fángphòng ngừa病毒bìng*dúvi-rút签字qiān*zìký tên信任xìn*rèntin tưởng德国Dé*guóĐức (quốc gia)环卫huán*wèivệ sinh môi trường迷糊mí*huMơ màng, lơ mơ, hồ đồ, lẫn lộn