Từ vựng tiếng Trung
líng*huā*qián

Nghĩa tiếng Việt

tiền tiêu vặt

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 零: Kết hợp giữa bộ '雨' (mưa) và các thành phần khác, thể hiện sự chia cắt hoặc phân tán.
  • 花: Bộ '艹' (cỏ) trên đầu chỉ cây cỏ, phần dưới thể hiện ý nghĩa phong phú như một bông hoa.
  • 钱: Bộ '钅' (kim loại) gợi ý mối quan hệ với tiền bạc hoặc vật liệu kim loại.

Tổng hợp lại, '零花钱' có nghĩa là số tiền nhỏ được dùng để chi tiêu linh tinh hoặc tiêu vặt.

Từ ghép thông dụng

零件língjiàn

linh kiện

花园huāyuán

vườn hoa

钱包qiánbāo

ví tiền