Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
mí*hu迷

Nghĩa tiếng Việt

Mơ màng, lơ mơ, hồ đồ, lẫn lộn

Âm Hán Việt

mê hồ

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

9 nét

Bộ: 米 (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ miêu tả trạng thái đầu óc không tỉnh táo do buồn ngủ hoặc bị bệnh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mê hồ

Từng chữ

  • 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
  • 糊hồcháo nhừ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他刚睡醒,还有点迷糊。Tā gāng shuìxǐng, hái yǒu diǎnr míhu. thanh 1
  • 我被他的话搞迷糊了。Wǒ bèi tā de huà gǎo míhu le. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.