Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từCó thể kết hợp với nhiều loại thể thao như 足球迷, 篮球迷, 网球迷. Đối với 粉丝, 球迷 mang nghĩa 'người hâm mộ thể thao' trong khi 粉丝 thường dùng cho người nổi tiếng hoặc giải trí. Từ liên quan: 爱好者 'người yêu thích', 支持者 'người ủng hộ'.
Câu ví dụ
- 我爸爸是一个足球迷。
- 世界杯期间,球迷们很兴奋。
Kết hợp thường gặp
- 足球迷
- 篮球迷
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.