Chủ đề · HSK 5
Thể thao và giải trí
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
解说员jiě*shuō*yuánbình luận viên游览yóu*lǎnđi tham quan名胜古迹míng*shèng gǔ*jìdanh lam thắng cảnh và di tích lịch sử冠军guàn*jūnvô địch滑冰huá*bīngtrượt băng划船huá*chuánchèo thuyền纪录jì*lùkỷ lục健身房jiàn*shēn*fángphòng tập thể hình排球pái*qiúbóng chuyền球迷qiú*míngười hâm mộ bóng đá武术wǔ*shùwushu太极拳tài*jí*quánThái Cực Quyền操场cāo*chǎngsân thể thao对手duì*shǒuđối thủ决赛jué*sàichung kết业余yè*yúthời gian rảnh美术měi*shùnghệ thuật教练jiào*liànhuấn luyện viên摄影shè*yǐngchụp ảnh玩具wán*jùđồ chơi象棋xiàng*qícờ tướng歇xiēnghỉ ngơi休闲xiū*xiángiải trí空闲kòng*xiánthời gian rảnh谜语mí*yǔcâu đố钓diàocâu cá逗dòuvui nhộn拍pāichụp堆duīchất đống动画片dòng*huà*piànphim hoạt hình