Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ địa điểm, thường đi kèm với các giới từ chỉ nơi chốn như ở hoặc đến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thao trường
Từng chữ
- 操thaocầm, nắm; giữ gìn; nói; tập
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ sân bãi dùng cho hoạt động thể thao, tập luyện. Trong trường học thường gọi là操场. Có thể dùng với giới từ 在 + 上.
Câu ví dụ
- 学生们在操场上踢足球。
- 早上六点,操场上已经有很多人在锻炼了。
Kết hợp thường gặp
- 操场跑步
- 大操场
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.