Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ là máy móc, thiết bị hoặc làm danh từ chỉ các bước thực hiện kỹ thuật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thao tác
Từng chữ
- 操thaocầm, nắm; giữ gìn; nói; tập
- 作táclàm, tạo nên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về việc vận hành máy móc, thiết bị, hoặc thực hiện các bước trong quy trình kỹ thuật. Có thể dùng cho cả thao tác vật lý và thao tác trên máy tính.
Câu ví dụ
- 请按照说明书操作这台机器
Vui lòng vận hành máy này theo hướng dẫn sử dụng
- 这个操作很简单
Thao tác này rất đơn giản
- 他正在学习电脑操作
Anh ấy đang học thao tác trên máy tính
- 操作不当会导致事故
Vận hành không đúng cách sẽ dẫn đến tai nạn
Kết hợp thường gặp
- 操作规程
quy trình vận hành
- 电脑操作
thao tác máy tính
- 正确操作
vận hành đúng cách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.