Từ vựng tiếng Trung
chǎng*dì

Nghĩa tiếng Việt

sân bãi, địa điểm (trường-địa: mảnh đất làm sân bãi)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

场地 chỉ không gian vật lý dùng cho hoạt động. Phân biệt với 地点 (địa điểm — vị trí nói chung) và 场所 (tràng sở — nơi chốn, rộng hơn). 场地 nhấn mạnh không gian vật lý đủ rộng cho hoạt động.

Câu ví dụ

  • 这个活动需要一个大的场地Zhège huódòng xūyào yīgè dà de chǎngdì thanh 4

    Sự kiện này cần một địa điểm rộng lớn

  • 篮球场地正在维修中Lánqiú chǎngdì zhèngzài wéixiū zhōng thanh 2

    Sân bóng rổ đang được sửa chữa

  • 他们租了一块场地举办演唱会Tāmen zūle yī kuài chǎngdì jǔbàn yǎnchànghui thanh 1

    Họ đã thuê một địa điểm để tổ chức buổi hòa nhạc

  • 场地费用太高了Chǎngdì fèiyòng tài gāo le thanh 3

    Phí thuê địa điểm quá cao

Kết hợp thường gặp

  • 场地租用chǎngdì zūyòng thanh 3

    thuê địa điểm

  • 比赛场地bǐsài chǎngdì thanh 3

    sân thi đấu

  • 场地费chǎngdì fèi thanh 3

    phí địa điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.