Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa场地 chỉ không gian vật lý dùng cho hoạt động. Phân biệt với 地点 (địa điểm — vị trí nói chung) và 场所 (tràng sở — nơi chốn, rộng hơn). 场地 nhấn mạnh không gian vật lý đủ rộng cho hoạt động.
Câu ví dụ
- 这个活动需要一个大的场地
Sự kiện này cần một địa điểm rộng lớn
- 篮球场地正在维修中
Sân bóng rổ đang được sửa chữa
- 他们租了一块场地举办演唱会
Họ đã thuê một địa điểm để tổ chức buổi hòa nhạc
- 场地费用太高了
Phí thuê địa điểm quá cao
Kết hợp thường gặp
- 场地租用
thuê địa điểm
- 比赛场地
sân thi đấu
- 场地费
phí địa điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.