Nghĩa tiếng Việt
vùng; cái sân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
场 (giản thể của 場) là chữ hình thanh: 土 (Thổ, biểu nghĩa — mảnh đất) + 𠃓 (Dương, biểu âm — giản hoá từ 昜). Nghĩa 'bãi, sân, nơi chốn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chǎng/một từ dùng đo lường cho trò chơi, trận đấu thể thao, cảnh
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tràng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trường": mảnh đất (土) đón ánh dương (𠃓) — bãi đất trống có nắng, nên 场 nghĩa 'sân, bãi, nơi chốn'.
Gương Hán-Việt
'tràng/trường' trong 'trường học' (操场), 'thị trường' (市场), 'sân vận động'
Mở khoá kiến thức
Nắm 场 mở khoá 机场, 商场, 市场, 操场, 现场 — bộ từ 'nơi chốn' thiết yếu khi đi du lịch và sinh hoạt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 场 là dạng giản thể của 場. Chữ gốc là hình thanh: 土 (thổ) làm nghĩa phù chỉ một khoảnh đất phẳng, 昜 (dương — sáng) làm thanh phù. Gốc chỉ 'mảnh đất rộng để tế trời', sau phái sinh nghĩa 'bãi, sân, nơi diễn ra hoạt động'. Khi giản hoá, 昜 thay bằng 𠃓 cho gọn nét.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我去机场。
Tôi đi sân bay.
- 商场里人很多。
Trong trung tâm thương mại rất đông người.
- 我们在操场玩。
Chúng tôi chơi ở sân vận động.
- 市场卖鱼。
Chợ bán cá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.