Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường chỉ trang trại quy mô lớn có tổ chức; khác với 农村 (nông thôn) chỉ khu vực dân cư nông thôn và 田地 (ruộng đồng) chỉ mảnh đất nhỏ lẻ.
Câu ví dụ
- 他在郊外有一个农场。
Anh ấy có một nông trại ở ngoại ô.
- 这个农场主要种蔬菜和水果。
Nông trại này chủ yếu trồng rau và trái cây.
- 孩子们去农场参观,亲手采摘草莓。
Các em nhỏ đến thăm nông trại, tự tay hái dâu tây.
- 这片农场已经有一百年历史了。
Nông trại này đã có lịch sử một trăm năm rồi.
Kết hợp thường gặp
- 农场主
chủ trang trại
- 有机农场
nông trại hữu cơ
- 国营农场
nông trại quốc doanh
- 农场工人
công nhân nông trại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.