Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với giới từ 在 để chỉ địa điểm diễn ra các hoạt động sản xuất nông nghiệp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nông trường
Từng chữ
- 农nôngngười làm ruộng
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường chỉ trang trại quy mô lớn có tổ chức; khác với 农村 (nông thôn) chỉ khu vực dân cư nông thôn và 田地 (ruộng đồng) chỉ mảnh đất nhỏ lẻ.
Câu ví dụ
- 他在郊外有一个农场。
Anh ấy có một nông trại ở ngoại ô.
- 这个农场主要种蔬菜和水果。
Nông trại này chủ yếu trồng rau và trái cây.
- 孩子们去农场参观,亲手采摘草莓。
Các em nhỏ đến thăm nông trại, tự tay hái dâu tây.
- 这片农场已经有一百年历史了。
Nông trại này đã có lịch sử một trăm năm rồi.
Kết hợp thường gặp
- 农场主
chủ trang trại
- 有机农场
nông trại hữu cơ
- 国营农场
nông trại quốc doanh
- 农场工人
công nhân nông trại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.