Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người và sự vật ở nông thôn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nông thôn
Từng chữ
- 农nôngngười làm ruộng
- 村thônthôn xóm, nhà quê
Tầng từ vựng
农村 (nông thôn) chỉ vùng đất ngoài thành thị, nơi phát triển nông nghiệp, ít dân cư.
Câu ví dụ
- 我来自一个农村。
- 这几年农村变化很大。
Kết hợp thường gặp
- 农村生活
- 农村地区
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.