Nghĩa tiếng Việt
thôn xóm, nhà quê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
村 = 木 (Mộc: cây) + 寸 (Thốn, biểu âm); chữ hình thanh (psc) — hàng cây bao quanh thôn làng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cūn/làng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thôn": hàng cây 木 đứng kề tấc đất 寸 — rặng cây bao xóm nhỏ, đó là 'thôn' (làng quê).
Gương Hán-Việt
thôn trong "thôn làng" 村庄, "nông thôn" 农村
Mở khoá kiến thức
Biết 村 mở khoá nhóm từ: 村庄, 农村, 乡村, 村民, 山村.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
村 là chữ hình thanh: 木 (cây) cho nghĩa, 寸 cho âm cūn. Hình tượng nguyên thuỷ chỉ rặng cây bao quanh xóm làng. Nghĩa 'thôn, làng quê'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他出生在一个小村庄。
Anh ấy sinh ra trong một thôn nhỏ.
- 他从农村来到城市。
Anh ấy từ nông thôn lên thành phố.
- 村民们都很热情。
Dân làng rất nhiệt tình.
- 乡村的空气很新鲜。
Không khí ở làng quê rất trong lành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.