Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa村庄 và 村子 gần nghĩa, đều chỉ làng nhỏ. 村庄 hơi trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 村子 thân mật hơn, phổ biến trong văn nói. 农村 (nông thôn) rộng hơn, chỉ vùng nông thôn nói chung.
Câu ví dụ
- 她出生在一个偏远的小村庄
Cô ấy sinh ra ở một ngôi làng nhỏ hẻo lánh
- 这个村庄有几百年的历史
Ngôi làng này có lịch sử mấy trăm năm
- 现代化改变了很多传统村庄的面貌
Hiện đại hóa đã thay đổi diện mạo của nhiều làng truyền thống
- 假期里他回到了童年的村庄
Trong kỳ nghỉ anh ấy trở về ngôi làng thời thơ ấu
Kết hợp thường gặp
- 小村庄
ngôi làng nhỏ
- 传统村庄
làng truyền thống
- 山区村庄
làng vùng núi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.