Từ vựng tiếng Trung
cūn*zhuāng村
庄
Nghĩa tiếng Việt
làng
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
村
Bộ: 木 (cây)
7 nét
庄
Bộ: 广 (rộng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '村' có bộ '木' (cây) chỉ liên quan đến cây cối, làng mạc thường có nhiều cây.
- Chữ '庄' có bộ '广' (rộng) chỉ sự rộng lớn của địa điểm, '庄' thường ám chỉ đến nơi cư trú hoặc làng.
→ Khi kết hợp, '村庄' có nghĩa là ngôi làng, nơi cư trú với nhiều cây cối xung quanh.
Từ ghép thông dụng
农村
nông thôn
村民
dân làng
庄园
trang viên