Chủ đề · New HSK 6
Thành phố
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
城乡chéng*xiāngthành thị và nông thôn城镇chéng*zhènThành thị và thị trấn地名dì*míngtên địa điểm沿海yán*hǎiven biển内外nèi*wàibên trong và bên ngoài村庄cūn*zhuānglàng界jiègiới hạn外来wài*láingoại lai本土běn*tǔbản địa港口gǎng*kǒucảng中华Zhōng*huáTrung Quốc市民shì*míncông dân海外hǎi*wàinước ngoài柱子zhù*zicột街头jiē*tóuđường phố大街dà*jiēđại lộ大道dà*dàođường cao tốc拆迁chāi*qiānphá dỡ nhà cũ và tái định cư cư dân楼房lóu*fángtòa nhà重建chóng*jiàntái thiết城区chéng*qūkhu vực thành phố都市dū*shìthành phố, đô thị商城shāng*chéngtrung tâm thương mại绿化lǜ*huàtrồng rừng桥梁qiáo*liángcầu塔tǎtháp镇zhènthị trấn搭dāxây dựng