Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: trùng kiến. 重 đọc chóng (làm lại) không phải zhòng (nặng) trong từ này. Dùng cả nghĩa vật chất (tòa nhà, thành phố) lẫn trừu tượng (niềm tin, quan hệ).
Câu ví dụ
- 地震后政府开始重建工作
Sau trận động đất, chính phủ bắt đầu công tác tái thiết
- 他们努力重建家园
Họ nỗ lực xây dựng lại quê nhà
- 重建信任需要时间
Tái thiết niềm tin cần có thời gian
- 这座古城正在重建
Thành cổ này đang được xây dựng lại
Kết hợp thường gặp
- 重建家园
xây dựng lại quê nhà
- 灾后重建
tái thiết sau thiên tai
- 重建工作
công tác tái thiết
- 重建信任
tái thiết niềm tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.