Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là công trình, quê hương hoặc các mối quan hệ cần khôi phục
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trùng kiến
Từng chữ
- 重trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 建kiếnxây dựng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: trùng kiến. 重 đọc chóng (làm lại) không phải zhòng (nặng) trong từ này. Dùng cả nghĩa vật chất (tòa nhà, thành phố) lẫn trừu tượng (niềm tin, quan hệ).
Câu ví dụ
- 地震后政府开始重建工作
Sau trận động đất, chính phủ bắt đầu công tác tái thiết
- 他们努力重建家园
Họ nỗ lực xây dựng lại quê nhà
- 重建信任需要时间
Tái thiết niềm tin cần có thời gian
- 这座古城正在重建
Thành cổ này đang được xây dựng lại
Kết hợp thường gặp
- 重建家园
xây dựng lại quê nhà
- 灾后重建
tái thiết sau thiên tai
- 重建工作
công tác tái thiết
- 重建信任
tái thiết niềm tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.