Từ vựng tiếng Trung
chóng*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

tái thiết, xây dựng lại (sau khi bị phá huỷ hoặc sụp đổ)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dặm, làng)

9 nét

Bộ: (bước dài)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: trùng kiến. 重 đọc chóng (làm lại) không phải zhòng (nặng) trong từ này. Dùng cả nghĩa vật chất (tòa nhà, thành phố) lẫn trừu tượng (niềm tin, quan hệ).

Câu ví dụ

  • 地震后政府开始重建工作Dìzhèn hòu zhèngfǔ kāishǐ chóngjiàn gōngzuò thanh 4

    Sau trận động đất, chính phủ bắt đầu công tác tái thiết

  • 他们努力重建家园Tāmen nǔlì chóngjiàn jiāyuán thanh 1

    Họ nỗ lực xây dựng lại quê nhà

  • 重建信任需要时间Chóngjiàn xìnrèn xūyào shíjiān thanh 2

    Tái thiết niềm tin cần có thời gian

  • 这座古城正在重建Zhè zuò gǔchéng zhèngzài chóngjiàn thanh 4

    Thành cổ này đang được xây dựng lại

Kết hợp thường gặp

  • 重建家园chóngjiàn jiāyuán thanh 2

    xây dựng lại quê nhà

  • 灾后重建zāi hòu chóngjiàn thanh 1

    tái thiết sau thiên tai

  • 重建工作chóngjiàn gōngzuò thanh 2

    công tác tái thiết

  • 重建信任chóngjiàn xìnrèn thanh 2

    tái thiết niềm tin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.