Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiàn建

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng

Âm Hán Việt

kiến

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 建 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
廴
Số nét
8 nét

建 là chữ hội ý (ic): nguyên thuỷ vẽ một bàn tay (又) cắm cây cọc (𰀁) xuống nền đất — hành động dựng, lập, xây. Phần trái nguyên là ∟ về sau viết thành 廴. Phần phải về sau cách điệu thành 聿 (vẫn còn thấy hình bàn tay, nhưng phần dưới đã không còn liên quan đến cây bút).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hoạt động xây dựng hoặc kiến nghị.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Kiến": một bàn tay (聿) cắm cây cọc dựng nền, bước chân (廴) kéo dài đi tới — đó là hành động 'xây dựng, kiến lập'.

Gương Hán-Việt

'Kiến' trong 'kiến trúc', 'kiến thiết', 'kiến nghị', 'kiến lập', 'phong kiến'.

Mở khoá kiến thức

Biết 建 mở khoá 建立 (kiến lập), 建筑 (kiến trúc), 建议 (kiến nghị), 建设 (kiến thiết), 建造 (xây dựng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

建 oracle 1
Giáp cốt văn
建 bronze 1
Kim văn
建 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 建 là chữ hội ý gồm 廴 + 聿. Nguyên thuỷ đây là chữ tượng hình vẽ một bàn tay (又) đang cắm/dựng một cây cọc (𰀁) xuống một mặt nền (theo Cát Xứ Thắng, 2004) — biểu thị hành động dựng, lập. Phần trái nguyên viết là ∟, về sau quy về 廴. Phần phải cách điệu thành 聿; bàn tay vẫn còn nhận ra được, nhưng phần dưới không còn liên quan tới cây bút như chữ 聿 hiện đại. Toàn tự dạng gần với chữ 叔.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4座zuò thanh 4建jiàn thanh 4筑zhù thanh 4很hěn thanh 3漂piào thanh 4亮liang. thanh 5。

    Toà kiến trúc này rất đẹp.

  • 我wǒ thanh 3有yǒu thanh 3一yī thanh 1个ge thanh 5建jiàn thanh 4议yì. thanh 4。

    Tôi có một kiến nghị.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4建jiàn thanh 4立lì thanh 4新xīn thanh 1的de thanh 5公gōng thanh 1司sī. thanh 1。

    Chúng tôi muốn thành lập công ty mới.

  • 国guó thanh 2家jiā thanh 1的de thanh 5建jiàn thanh 4设shè thanh 4很hěn thanh 3重zhòng thanh 4要yào. thanh 4。

    Sự kiến thiết đất nước rất quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 健

    健 = 亻 + 建, có chứa 建 và đọc 'jiàn', cùng âm Hán-Việt 'kiện', rất dễ nhầm

  • 延

    延 cùng bộ 廴, bố cục gần giống 建, dễ viết nhầm phần bên phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.