Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

khoẻ mạnh, sức khoẻ; giỏi giang

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

健 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 建 (Kiến, biểu âm); chữ hình thanh — người đứng vững, mạnh khoẻ.

Hán-Việt: kiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiện": người 亻 đứng dựng 建 thẳng tắp — đó là kiện, là khoẻ mạnh; sức khoẻ là kiện khang.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'kiện khang' (健康, khoẻ mạnh), 'kiện tướng', 'cường kiện', 'kiện toàn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 健 mở khoá hệ từ Hán-Việt về sức khoẻ: kiện khang, kiện tướng, kiện toàn, cường kiện.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

健 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 健 là chữ hình thanh: bộ 亻 (người) cho nghĩa liên quan đến trạng thái con người, 建 cho âm. Nghĩa gốc 'khoẻ mạnh, cường tráng', mở rộng thành 'giỏi giang, khéo léo' (健谈 ăn nói giỏi). Cũng dùng làm tên người.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝你身体健康。zhù nǐ shēntǐ jiànkāng. thanh 4

    Chúc bạn khoẻ mạnh.

  • 他每天健身。tā měitiān jiànshēn. thanh 1

    Anh ấy tập thể dục mỗi ngày.

  • 健康最重要。jiànkāng zuì zhòngyào. thanh 4

    Sức khoẻ là quan trọng nhất.

  • 他很健谈。tā hěn jiàntán. thanh 1

    Anh ấy rất khéo nói chuyện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 建 là thanh phù; dễ viết thiếu 亻

  • đồng âm 'jiàn', cùng có 建 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.