Nghĩa tiếng Việt
khoẻ mạnh, sức khoẻ; giỏi giang
Âm Hán Việt
kiện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 10 nét
健 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 建 (Kiến, biểu âm); chữ hình thanh — người đứng vững, mạnh khoẻ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc kết hợp tạo thành từ ghép chỉ sức khỏe và sự năng động.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiện": người 亻 đứng dựng 建 thẳng tắp — đó là kiện, là khoẻ mạnh; sức khoẻ là kiện khang.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'kiện khang' (健康, khoẻ mạnh), 'kiện tướng', 'cường kiện', 'kiện toàn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 健 mở khoá hệ từ Hán-Việt về sức khoẻ: kiện khang, kiện tướng, kiện toàn, cường kiện.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 健 là chữ hình thanh: bộ 亻 (người) cho nghĩa liên quan đến trạng thái con người, 建 cho âm. Nghĩa gốc 'khoẻ mạnh, cường tráng', mở rộng thành 'giỏi giang, khéo léo' (健谈 ăn nói giỏi). Cũng dùng làm tên người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 祝你身体健康。
Chúc bạn khoẻ mạnh.
- 他每天健身。
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày.
- 健康最重要。
Sức khoẻ là quan trọng nhất.
- 他很健谈。
Anh ấy rất khéo nói chuyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.