Nghĩa tiếng Việt
làm
Âm Hán Việt
tố
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 11 nét
做 (Tố) ban đầu là dạng tục của 作, viết là ⿰作攵. Thành phần 乍 về sau biến thành 古. Có thể coi là chữ hình thanh với 亻 (người) biểu nghĩa.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chính trong câu, thường mang tân ngữ chỉ công việc hoặc chức vụ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơn'做' là làm, tạo ra. '做饭' nấu ăn, '做作业' làm bài tập, '做生意' làm kinh doanh. Tránh nhầm với '作' (tác) thường dùng trong từ Hán Việt hoặc văn viết.
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tố": bộ Nhân 亻(người) đứng cạnh 故 — người ra tay hành động, đó là "làm".
Gương Hán-Việt
"tố" trong "chế tố"; gần nghĩa với 作 ("tác") trong "công tác", "chế tác".
Mở khoá kiến thức
Biết 做 là nắm được động từ "làm" thông dụng nhất trong giao tiếp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 做 ban đầu là một dạng viết tục (vulgar variant) của 作, được viết là ⿰作攵. Về sau thành phần 乍 bị biến hình thành 古, cho ra tự dạng 做 ngày nay. Nghĩa là "làm, chế tạo, hành động".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你在做什么?
Bạn đang làm gì?
- 妈妈在做饭。
Mẹ đang nấu cơm.
- 我会做这个。
Tôi biết làm cái này.
- 他做得很好。
Anh ấy làm rất tốt.
- 我正在做作业
Tôi đang làm bài tập
- 做饭
nấu ăn
- 做一个好人
Làm một người tốt
- 怎么做?
Làm như thế nào?
- 做生意
làm kinh doanh
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.