Nghĩa tiếng Việt
làm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
做 (Tố) ban đầu là dạng tục của 作, viết là ⿰作攵. Thành phần 乍 về sau biến thành 古. Có thể coi là chữ hình thanh với 亻 (người) biểu nghĩa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tố": bộ Nhân 亻(người) đứng cạnh 故 — người ra tay hành động, đó là "làm".
Gương Hán-Việt
"tố" trong "chế tố"; gần nghĩa với 作 ("tác") trong "công tác", "chế tác".
Mở khoá kiến thức
Biết 做 là nắm được động từ "làm" thông dụng nhất trong giao tiếp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 做 ban đầu là một dạng viết tục (vulgar variant) của 作, được viết là ⿰作攵. Về sau thành phần 乍 bị biến hình thành 古, cho ra tự dạng 做 ngày nay. Nghĩa là "làm, chế tạo, hành động".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你在做什么?
Bạn đang làm gì?
- 妈妈在做饭。
Mẹ đang nấu cơm.
- 我会做这个。
Tôi biết làm cái này.
- 他做得很好。
Anh ấy làm rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.