Từ vựng tiếng Trung
zuǒ

Nghĩa tiếng Việt

bên trái

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

左 = 𠂇 (Tả — bàn tay trái) + 工 (Công, biểu nghĩa: dụng cụ); chữ hội ý. Bàn tay trái cầm dụng cụ làm việc — gốc nghĩa 'bên trái, tay trái', về sau cũng có nghĩa 'phụ giúp'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zuǒ/trái

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tả": tay trái (𠂇) cầm dụng cụ công (工) — bên cầm phụ là bên trái, nên 左 nghĩa 'bên trái'.

Gương Hán-Việt

'tả' trong 'tả ngạn' (bờ trái sông), 'tả hữu' (左右 — trái phải), 'thiên tả'

Mở khoá kiến thức

Nắm 左 mở khoá 左边, 左手, 左右, 向左 — bộ từ chỉ hướng và vị trí cơ bản.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

左 oracle 1
Giáp cốt văn
左 bigseal 1
Đại triện
左 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 左 vốn được viết là 𠂇 trong giáp cốt văn — chữ tượng hình một bàn tay trái. Về sau thêm thành phần 工 (dụng cụ) để phân biệt với 右 (tay phải, ăn). Hai chữ 左/右 ban đầu cùng chỉ bàn tay, sau định hình thành cặp 'trái — phải'. Cùng họ với 佐 (giúp đỡ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 学校在左边。xué xiào zài zuǒ biān. thanh 2

    Trường học ở bên trái.

  • 请用左手。qǐng yòng zuǒ shǒu. thanh 3

    Vui lòng dùng tay trái.

  • 向左走。xiàng zuǒ zǒu. thanh 4

    Đi về bên trái.

  • 左右都可以。zuǒ yòu dōu kě yǐ. thanh 3

    Trái phải đều được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là cặp đối với 左 (phải vs trái), tự dạng rất giống — chỉ khác nét trên cùng

  • tự dạng có nét tương tự 𠂇 bên trên, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.